TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viện dẫn" - Kho Chữ
Viện dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa ra, dẫn ra để minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trích dẫn
tham chiếu
chú dẫn
đơn cử
dẫn chứng
sđd
cứ liệu
bị chú
chú giải
nhẽ
chuyển chú
luận điệu
sử liệu
giải trình
nhập đề
văn liệu
dữ kiện
rút
phụ chú
trích
nói có sách mách có chứng
ra lệnh
xác minh
đi
xin
góp ý
chứng lý
yêu cầu
giải thích
trích đoạn
biện giải
trích lục
logic
nhận xét
chi tiết
chèn
truy xuất
lẩy
logic
logic
mẹo
nà
biện bạch
bình chú
chỉ lệnh
nhận xét
đề bài
khảo đính
dát
moi
xuất xứ
đầu sách
tính liệu
khái quát hoá
trở
catalogue
mô tả
liệu
ct
tư liệu
trích yếu
gợi chuyện
phá đề
trở
minh xác
văn bản
rành rẽ
luận chứng
nác
lời
liệu
công năng
lập luận
đúc rút
Ví dụ
"Viện dẫn sách kinh điển"
"Viện dẫn nhiều số liệu"
viện dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viện dẫn là .