TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trọng án" - Kho Chữ
Trọng án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vụ án gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trọng
trầm trọng
nghiêm trọng
tầy đình
nặng
tày đình
tồi tệ
đỗi
thậm tệ
đại hạn
tối cao
nặng trịch
trọng đại
oai nghiêm
tầy trời
cực độ
nác
quyết định
nặng trình trịch
can hệ
đặm
nặng è
nước
ngặt
tệ
quan trọng
lắm
nặng tay
đại
đặc biệt
tất ta tất tưởi
cực kỳ
đặc sệt
sâu
tối khẩn
tối ư
cấp
nặng lãi
tợn
cực độ
cấp bách
cao kỳ
đáng kể
cực trị
đậm
rất mực
cực kì
nghiêm
cùng cực
rất chi là
cực
cực đại
rất đỗi
đài
trọng thể
cấp thiết
cực điểm
dị kỳ
nằng nặng
dầy dặn
dầy
cốt tử
gớm
dữ đòn
đại cà sa
cao kì
nặng nhọc
to lớn
tiệt
dữ
số dách
nghiêm ngặt
trọng yếu
to tát
Ví dụ
"Vụ trọng án"
trọng án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng án là .