TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Trọng yếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết sức quan trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quan trọng
quan yếu
xung yếu
cốt yếu
trọng đại
hiểm yếu
quan hệ
hệ trọng
can hệ
thiết yếu
quyết định
cấp bách
mấu chốt
cốt tử
tối khẩn
cần thiết
nặng nhọc
cấp thiết
trọng
bức thiết
thúc bách
trìu trĩu
nặng ký
cấp
nặng kí
to
thượng khẩn
thật lực
nặng nề
khẩn thiết
cần
đặm
khẩn trương
khẩn
nặng
dầy dặn
nghiêm trọng
nặng
to
khẩn thiết
cấp bách
khẩn trương
nặng trình trịch
nặng è
khẩn trương
tồi tệ
thật lực
trầm trọng
dầy
đầm đậm
nằng nặng
nặng trịch
nặng gánh
sâu sắc
cực nhọc
hùng hậu
trọng thể
khẩn cấp
hết sức
nặng
nặng
gấp rút
nóng bỏng
nặng trĩu
nổi
gấp
sù sì
đắc dụng
gánh
to lớn
siêu trọng
nặng
quan trọng hoá
mạnh
Ví dụ
"Nhiệm vụ trọng yếu"
"Nhân vật trọng yếu"
trọng yếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng yếu là .
Từ đồng nghĩa của "trọng yếu" - Kho Chữ