TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trường sở" - Kho Chữ
Trường sở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trụ sở của một trường học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường ốc
trường học
học đường
trường
trường học
học xá
khoa trường
trường thành
khoa trường
ký túc xá
ty
toà
trụ sở
ban
vũ trường
trường thi
dóng
trường giáo dưỡng
trường quay
lớp học
cơ ngơi
công trường
viện hàn lâm
chủng viện
trung học chuyên nghiệp
phân hiệu
trường
chuồng trại
học viện
công thự
trạm
giảng đường
phổ thông trung học
công sở
hoàng cung
giáo đường
giáo vụ
hí viện
trường ốc
sở trường
bán trú
trạm
hội sở
toà soạn
ký túc
sở
cung
studio
trường đua
hý trường
hí trường
lò
trung học
hý viện
chùa
chùa chiền
thành trì
hàn lâm
trường bay
cung văn hoá
khoa mục
toà giảng
lò
tiểu đoàn bộ
phim trường
sở tại
rạp
khoa giáp
trung tâm
sân vận động
khu công nghiệp
ga
cao ốc
tù
Ví dụ
"Xây dựng trường sở"
"Trường sở khang trang"
trường sở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trường sở là .