TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuộc làu" - Kho Chữ
Thuộc làu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thuộc đến mức có thể nói lại hoặc kể ra một cách trôi chảy và hoàn toàn chính xác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuộc nằm lòng
vào
thuộc
lãnh hội
trì níu
tợ
lại
truy lĩnh
truy thu
về
học tập
thu hồi
quy nạp
về
lấy
nghe
lại
xuôi
theo đuôi
nội thuộc
thú
tha
học
trữ
tới lui
áp điệu
gửi
chứa
vâng
đinh ninh
qui nạp
thuộc
giữ
phả
trả bài
thú thực
nghe
triệu hồi
lãnh
tái chiếm
đậy
phục tòng
thu phục
hoàn trả
dóm
địu
trù
theo đòi
giữ rịt
để
sún
tới
bảo lĩnh
noi
thu nhận
đựng
phụ hoạ
bảo lưu
về
lậy lục
huých
đèo
thụ giáo
được
tới
học đòi
bảo
dành
giữ ý giữ tứ
có
tiếp lời
giữ gìn
tính sổ
bảo
Ví dụ
"Nghe nhiều đến thuộc làu"
"Thuộc làu đường đất vùng này"
thuộc làu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuộc làu là .