TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết chế" - Kho Chữ
Thiết chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưthể chế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thể chế
chế định
bộ máy
định chế
nhất viện chế
biên chế
ty
chế độ lưỡng viện
chi bộ
đơn vị
hạ tầng
dóng
chế độ một viện
khoá
khoa giáp
quy chế
dân chủ tư sản
phân khoa
thành trì
ban bệ
chế độ
viện
thể lệ
thư trai
trai phòng
khoa trường
thượng tầng kiến trúc
ban ngành
đại cục
tư dinh
săm
miễu
phân viện
toà báo
pháp chế
hiệp nghị
phòng the
ca bin
tiệm
sảnh đường
rạp hát
toà
chung cư
cơ ngơi
đảng
Ví dụ
"Thiết chế dân chủ"
thiết chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết chế là .