TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tham chiếu" - Kho Chữ
Tham chiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Căn cứ, dựa vào để tham khảo và đối chiếu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trích dẫn
viện dẫn
sđd
khảo đính
chú dẫn
chú giải
sử liệu
chuyển chú
bị chú
văn liệu
tư liệu
đơn cử
truy xuất
cứ liệu
xác minh
nhẽ
phụ chú
tài liệu
lấy
tự vị
bình chú
tính liệu
dẫn chứng
dữ kiện
hiệu đính
nà
công năng
xét duyệt
từ điển
liệu
nhận xét
bút lục
trở lại
nghiệm đúng
rút
bách khoa thư
văn bản
nhận xét
trích
photocopy
trích lục
mô tả
trở
phiên dịch
lại
dịch thuật
trở
khả dụng
định vị
sách công cụ
lấy
nghiệm
tự điển
xuất xứ
giả lời
viết
trương mục
hồi
dát
đương cuộc
chua
nói có sách mách có chứng
thiết bị đầu cuối
phê
đi
lại
biên
ước định
logic
từ điển song ngữ
kén
trích đoạn
biên dịch
yêu cầu
Ví dụ
"Tài liệu tham chiếu"
tham chiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tham chiếu là .