TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự dạng" - Kho Chữ
Tự dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dáng chữ viết riêng của mỗi người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữ
văn tự
mặt chữ
thư pháp
chính tả
bát chữ
viết
chữ
viết tay
thảo
văn phong
cổ tự
văn
thủ bút
chữ
bút tích
chữ ký
chữ kí
ngòi bút
khuôn dạng
dạng thức
hành văn
thiếp
triện
bút lực
mác
tuỳ bút
khuôn thức
bút pháp
thư hoạ
văn
chữ nho
sổ
vọc vạch
nét
bút danh
điệu
thơ
hình thái
chữ gotic
nét
thi viết
can
văn phạm
bản thảo
tượng hình
di bút
chữ gothic
phác thảo
văn thơ
kẻ
chữ nổi
bút nghiên
đường nét
chữ nôm
dạng
phép hài thanh
tín chỉ
bi kí
biên kịch
phác hoạ
phong cách
phác thảo
thể loại
chữ bát
ti trúc
điệu
tự thuật
bút hiệu
văn chương
phê bình
phong cách
bút kí
phác
Ví dụ
"So tự dạng để tìm thủ phạm"
tự dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự dạng là .