TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự biên" - Kho Chữ
Tự biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(người không chuyên nghiệp) tự mình biên soạn lấy tiết mục văn nghệ để biểu diễn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự biên tự diễn
biên
biên kịch
biên đạo
cấu tứ
thảo
dàn cảnh
bài
điệu
biên kịch
tự thuật
diễn tấu
phác thảo
tổ khúc
vũ đạo
văn
trứ tác
ứng tấu
vũ
thiết kế
văn nghệ
ứng tác
độc tấu
diễn xướng
tấu
viết
xe-re-nát
trình tấu
trước tác
thao diễn
trình bầy
âm nhạc
điệu
hư cấu
trình thức
thủ công
tiết mục
mô típ
tạp kĩ
vũ điệu
trình bày
đơn ca
dàn bài
bình bản
vở
then
tấu
soạn thảo
văn chương
văn nghệ
Ví dụ
"Tiết mục múa tự biên"
tự biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự biên là .