TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự biên tự diễn" - Kho Chữ
Tự biên tự diễn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tự sáng tác và biểu diễn một cách không chuyên nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự biên
biên
độc tấu
ứng tác
vở
trình bầy
diễn tấu
diễn xướng
biên kịch
đơn ca
tuồng
ứng tấu
hoạt cảnh
tạp kĩ
trình bày
văn nghệ
tấu
vũ đạo
văn công
tự thuật
thao diễn
tạp kỹ
điệu
vũ
độc tấu
biên đạo
trình thức
vũ kịch
xiếc
hội diễn
tự truyện
sô
độc tấu
hát bội
nói lối
hát xẩm
văn nghệ
dàn cảnh
văn
Ví dụ
"Vở chèo do đội văn nghệ xã tự biên tự diễn"
tự biên tự diễn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự biên tự diễn là .