TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên đạo" - Kho Chữ
Biên đạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sáng tác và đạo diễn múa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dàn cảnh
biên kịch
tự biên
biên
cấu tứ
biên kịch
vũ đạo
trứ tác
điệu
vở
trước tác
bài
thảo
ba lê
vũ kịch
vũ
múa
văn nghệ
tự biên tự diễn
phác thảo
bài
diễn tấu
ô-pê-ra
tấu
Ví dụ
"Nhà biên đạo múa"
"Biên đạo vở ba lê mới"
biên đạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên đạo là .