TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng thuật" - Kho Chữ
Tổng thuật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thuật lại một cách khái quát những nội dung cơ bản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tóm lược
sêu tết
khái quát hoá
tóm
sơ yếu
thâu tóm
tóm tắt
gút
sơ kết
trích ngang
đúc rút
tổng quát
lược dịch
lược thuật
tổng kết
đúc kết
tóm tắt
tóm lược
lược
yếu lược
tin vắn
điểm báo
cô đúc
tổng quan
khái quát
tốc ký
súc tích
thông tin
dịch thuật
ước lược
biên dịch
gói ghém
chi tiết
trù liệu
toàn văn
gợi chuyện
phiên dịch
trích yếu
chấm hết
luồng
vận trù
nội vụ
lược khảo
trù tính
dịch
tình tiết
trích lục
liệt kê
chuyển ngữ
thuật
đương cuộc
khái luận
thời lượng
giải
nhận xét
công năng
tổng luận
chiết tự
ý đồ
dữ kiện
công quả
tính toán
kể
biểu thống kê
thiết bị đầu cuối
điểm
tổng số
mô tả
đề pa
đáp số
đại cương
tổng thu
dự toán
tường tận
Ví dụ
"Tổng thuật các trận bóng đá trong tuần"
tổng thuật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng thuật là .