TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng sản lượng" - Kho Chữ
Tổng sản lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ sản lượng trong một năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sản lượng
đầu ra
tổng lượng
tổng số
tổng thu
tịnh
tổng chi
công quả
tích số
trù tính
doanh số
tổng
lượng
tổng quát
tích phân
số thành
tổng cộng
con đẻ
tính
số lượng
tích
số liệu
cơm cháo
tổng ngân sách
kể
tịnh
dữ liệu
dự trữ
sản phẩm
output
giá trị
chân giá trị
cộng
căn hộ
liệt kê
khoản
dự toán
ròng
sêu tết
khái quát hoá
đầu ra
biểu thống kê
tổng kết
thống kê
dự toán
sân siu
sản phẩm
đúc kết
ước tính
đơn giá
điểm
đầu vào
kết toán
sĩ số
bách phân
tổng thuật
từ vựng
con số
đúc rút
tích phân
tính toán
tính liệu
sơ yếu
biểu
vận trù
hd
toàn văn
chủng
tổng quan
trù liệu
calory
bội
công năng
súc tích
Ví dụ
"Tổng sản lượng lương thực trong năm tăng 20%"
tổng sản lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng sản lượng là .