TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tù giam" - Kho Chữ
Tù giam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tù
tù tội
tù đày
tù treo
mọt gông
tù
tù nhân
vào tù ra tội
kết tội
lao lí
chính trị phạm
tuyên phạt
can án
con tin
tử tù
án treo
gia hình
hình phạt
tại ngoại
trị tội
bắt tội
kết án
thường phạm
trừng trị
bắt tội
phạm nhân
tội đồ
phạm
trừng phạt
xá
trị
khổ sai
hình cụ
phạt
penalty
xử phạt
bẫy
kết án
gông cùm
tại trận
phạt vạ
bắt
quả tang
định tội
trộm cướp
tử hình
can tội
ngoại phạm
nô lệ
đầu thú
quản thúc
trại cải tạo
Ví dụ
"Chịu hình phạt hai năm tù giam"
tù giam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tù giam là .