TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xá" - Kho Chữ
Xá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dung tha
đại xá
miễn thứ
giải tội
dung thứ
khoan thứ
khoan hồng
khoan dung
thứ lỗi
đại xá
xin lỗi
gỡ tội
ân xá
minh oan
cáo lỗi
bắt tội
thú tội
bắt tội
ngoại phạm
trị tội
đổ
phải tội
phạm
đổ thừa
chạy tội
trộm phép
lượng
bắt
can tội
lầm đường
trừng trị
chuộc
vi phạm
thú
trót
nhận
bao che
thú nhận
xử phạt
đền tội
penalty
tù
phạt
tự thú
trừng phạt
quở phạt
kết tội
hối cải
phục thiện
hành tội
đầu thú
vong ân
đành
bào chữa
sai phạm
trị
phạm tội
gạt
bội nghĩa
trắng án
cảnh cáo
xưng tội
dung túng
can án
gán
tái phạm
bêu
quở
trách móc
quỷ tha ma bắt
trộm cướp
tham nhũng
tội lỗi
gạt
Ví dụ
"Xá tội"
"Cháu trót dại, mong cụ xá cho!"
xá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xá là .