TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trắng án" - Kho Chữ
Trắng án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Được toà án xử là vô tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại phạm
minh oan
gỡ tội
giải tội
khoan hồng
đại xá
kết án
luận tội
xá
can án
kết tội
oan
định tội
tuyên phạt
đại xá
kết án
ân xá
dung tha
tại ngoại
trị tội
án
khoan thứ
trắng trợn
vào tù ra tội
Ví dụ
"Được toà xử trắng án"
trắng án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trắng án là .