TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự thú" - Kho Chữ
Tự thú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự mình nhận tội và khai ra các hành động phạm pháp của mình trước khi bị phát hiện hoặc bị cưỡng chế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thú tội
thú
thú nhận
thú thật
đầu thú
cung khai
xưng tội
tố
tố cáo
luận tội
thân làm tội đời
bắt tội
can tội
xá
bắt
bắt tội
tu tỉnh
hối lỗi
kết án
thừa nhận
nhận
bêu
minh oan
phải tội
đại xá
phạm tội
định tội
ngoại phạm
giải tội
buộc tội
gỡ tội
hành xác
quả tang
khẩu cung
tội lỗi
kết tội
vừa ăn cướp vừa la làng
truy tố
lừa dối
phạm pháp
tội
dung tha
mám
dối
răn
của đáng tội
đổ
tội
công tố
đổ thừa
kết án
nói của đáng tội
trộm phép
cảnh cáo
cáo lỗi
khoan hồng
oan
biết thân
tội
đại xá
hối cải
trị tội
đấu tố
khoan dung
tù tội
bóc trần
phải tội
tội danh
trót
sai phạm
hành tội
qui kết
cáo buộc
hành tội
Ví dụ
"Lời tự thú"
"Kẻ sát nhân đã ra tự thú"
tự thú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự thú là .