TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành xác" - Kho Chữ
Hành xác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự hành hạ thân xác, sống khổ hạnh, theo phép tu hành của một số dòng đạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thân làm tội đời
tự thú
hành tội
bêu
phanh thây
hành hung
răn
đầu thú
oan trái
phản
Ví dụ
"Nhịn ăn nhịn uống để hành xác"
hành xác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành xác là .