TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân làm tội đời" - Kho Chữ
Thân làm tội đời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tự mình đày đoạ thân mình, làm khổ mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành xác
làm tội
làm tình làm tội
tự thú
gậy ông đập lưng ông
bêu
răn
trị tội
bắt tội
cực hình
phản
hành tội
bụng làm dạ chịu
khổ sai
làm phúc phải tội
trừng trị
đồ
hại nhân nhân hại
hình phạt
mua thù chuốc oán
tội vạ
phạm tội
hối lỗi
tội
xấu chàng hổ ai
hình cụ
đền tội
trị
thú
bắt tội
biết thân
penalty
trọng phạm
sai phạm
trừng phạt
túc khiên
can tội
tù tội
tội
đầu thú
thú tội
gia hình
ác nghiệp
oan trái
thân làm tội đời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân làm tội đời là .