TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình cụ" - Kho Chữ
Hình cụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ dùng để tra tấn, xử phạt các tội nhân, như gông cùm, kìm kẹp, máy chém, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cực hình
hình phạt
tội đồ
trừng trị
trị tội
trừng phạt
kết tội
găngxtơ
gông cùm
đồ
tội phạm
chế tài
tù
trị
hung thủ
đoạn đầu đài
bẫy
hung đồ
hình sự
tù tội
bắt tội
thường phạm
bạo hành
tội vạ
gangster
tù giam
tù
tòng phạm
tội tình
thân làm tội đời
cạm bẫy
penalty
trọng phạm
răn dạy
tử tù
định tội
trộm cắp
can án
xử phạt
hành hung
trù
trộm cướp
tử tội
gia hình
phạm
đồ tể
tuyên phạt
bắt tội
vật chứng
tù nhân
con tin
trộm cướp
phạt
vào tù ra tội
nghiêm trị
mọt gông
hình cụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình cụ là .