TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử tù" - Kho Chữ
Tử tù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người tù bị án tử hình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử tội
tù nhân
tù
tử hình
phạm nhân
tù tội
phạm
vào tù ra tội
tội đồ
can án
thường phạm
tù giam
chính trị phạm
tội phạm
hung thủ
kết tội
tù
tù đày
tội vạ
đồ tể
tội nhân
con tin
tù treo
kết án
lao lí
tuyên phạt
mọt gông
trọng phạm
nô lệ
trọng tội
đoạn đầu đài
hình phạt
án mạng
tội tình
nạn nhân
tội trạng
cực hình
penalty
hình cụ
tội nghiệp
tướng cướp
trị tội
bị can
tội ác
cố sát
tử tù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử tù là .