TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính trị phạm" - Kho Chữ
Chính trị phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người vì có những hoạt động chính trị nào đó mà bị chính phủ coi là phạm tội và bị kết án tù
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tù nhân
tù
phạm nhân
thường phạm
tù
phạm
tù tội
vào tù ra tội
tù giam
tử tù
tù đày
phạt
con tin
can án
chính phạm
lao lí
trừng trị
tử tội
tại ngoại
trị tội
kết tội
xử phạt
tội đồ
trại cải tạo
trọng phạm
hình phạt
ngoại phạm
mọt gông
tội phạm
ân xá
kết án
tội
hình sự
kết án
tù treo
bắt tội
phạm tội
bắt tội
chế tài
tội nhân
đại xá
sai phạm
penalty
hung thủ
nạn nhân
phạm pháp
tịch biên
định tội
nô lệ
tuyên phạt
quản thúc
trị
trừng phạt
Ví dụ
"Ân xá chính trị phạm"
chính trị phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính trị phạm là .