TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tù đày
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu mọi điều khổ sở, cực nhục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tù tội
tù
tù giam
vào tù ra tội
tù
mọt gông
tù nhân
nô lệ
tù treo
lao lí
khổ sai
con tin
chính trị phạm
tuyên phạt
tử tù
tại ngoại
đồ
quản thúc
án treo
trại cải tạo
kết tội
bắt tội
thường phạm
cực hình
tội đồ
phạm
can án
tử tội
phạm nhân
hành tội
gông cùm
kết án
Ví dụ
"Năm năm tù đày"
"Thoát cảnh tù đày"
tù đày có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tù đày là .
Từ đồng nghĩa của "tù đày" - Kho Chữ