TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trại cải tạo" - Kho Chữ
Trại cải tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trại quản lí tập trung một số loại người xấu trong xã hội để buộc phải lao động, học tập và rèn luyện nhằm cải tạo thành người tốt, người lương thiện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lao lí
tù nhân
tù
tù đày
tù tội
chính trị phạm
tù
thường phạm
con tin
khổ sai
phục thiện
tù giam
phạm
Ví dụ
"Bị đưa đi trại cải tạo"
trại cải tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trại cải tạo là .