TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử hình" - Kho Chữ
Tử hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình phạt phải chịu tội chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử tội
tử tù
hình phạt
cực hình
kết tội
penalty
tuyên phạt
can án
án mạng
khung hình phạt
trị tội
kết án
trừng trị
cố sát
bắt tội
tù
tù tội
phạm nhân
trọng tội
vào tù ra tội
xử phạt
đoạn đầu đài
đồ
tội vạ
tù nhân
đồ tể
hung thủ
pê-nan-ti
phạm
đền tội
trừng phạt
tội đồ
tù giam
chế tài
Ví dụ
"Chịu án tử hình"
tử hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử hình là .