TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bị can" - Kho Chữ
Bị can
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người, hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hình sự.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bị
hung thủ
cáo trạng
định tội
tội phạm
công tố
phạm nhân
tội trạng
tù
thủ phạm
truy tố
kết tội
tội nhân
can án
tội đồ
phạm
can tội
luận tội
tố cáo
tử tội
án
bắt tội
hình sự
nạn nhân
con tin
bắt
tội phạm chiến tranh
tội danh
buộc tội
cáo buộc
tù nhân
đồng phạm
tội phạm
trộm
tố
tử tù
tội
kẻ
nạn
tội tình
trộm cướp
tại trận
bị can có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bị can là .