TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật chứng" - Kho Chữ
Vật chứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bằng cứ
tang chứng
khẩu cung
đấu tố
hình cụ
luận tội
Ví dụ
"Cố ý làm hỏng vật chứng của vụ án"
"Chưa tìm ra vật chứng"
vật chứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật chứng là .