TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bằng cứ" - Kho Chữ
Bằng cứ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ (việc sai trái, sai phạm đang nói đến) là có thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật chứng
tang chứng
đấu tố
sai lầm
khẩu cung
sai phạm
bào chữa
phải quấy
tố cáo
ngoại phạm
lỗi
chống chế
luận tội
cáo trạng
bắt
tội trạng
phạm
chỉ trích
buộc tội
qui kết
sai sót
gỡ tội
ba que xỏ lá
vu cáo
quy kết
tố
vi phạm
lầm lỗi
lầm lỗi
mám
thừa nhận
của đáng tội
Ví dụ
"Bằng cớ rành rành không thể chối cãi"
bằng cứ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bằng cứ là .