TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chống chế" - Kho Chữ
Chống chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cố viện lí, viện cớ để thanh minh, bênh vực hoặc để che đậy, lảng tránh một việc làm sai nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bào chữa
lấp liếm
bao che
gỡ tội
chạy tội
lừa bịp
minh oan
đội lốt
vừa ăn cướp vừa la làng
chuộc
che đậy
xá
dối
chạy án
quy chụp
đổ thừa
lừa
bằng cứ
răn
dung tha
chơi đểu
thú
đổ
xin lỗi
ngoại phạm
chứa
sai phạm
cáo lỗi
chỉ trích
chép
khoan dung
miễn thứ
bêu
chứa chấp
phạm
lừa lọc
đánh lận con đen
cảnh cáo
dung thứ
đấu tố
phản
vu cáo
thứ lỗi
bắt
khiển trách
lừa đảo
vu
lừa dối
man khai
tu tỉnh
luận tội
Ví dụ
"Đã làm sai lại còn chống chế"
"Chỉ giỏi chống chế!"
chống chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chống chế là .