TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạo hành" - Kho Chữ
Bạo hành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành động bạo lực tàn ác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành tội
hành hung
tội ác
ác bá
tội phạm
trù
đồ tể
côn đồ
hung đồ
cực hình
hãm hiếp
ác nghiệp
oan nghiệt
yêu quái
ác
tội tình
hung thủ
ác nhân
oan khốc
trị tội
tội trạng
thú vật
cưỡng dâm
tội phạm
án mạng
tội vạ
răn dạy
con ranh con lộn
trừng trị
ác ôn
phạm tội
tội phạm chiến tranh
kẻ cướp
tác yêu tác quái
tội
trộm cướp
nghịch tử
nạn
hình sự
kẻ gian
tác quái
tướng cướp
hủ hoá
bêu
trị
đạo tặc
lạm sát
bôi nhọ
gian phi
sai phạm
cướp
làm tội
tội
can án
hình cụ
cố sát
mẹ mìn
áp phe
du đãng
nghiêm trị
kẻ
phát xít
tội nhân
du côn
trừng phạt
bôi đen
sai phạm
định tội
lên án
trọng phạm
penalty
bả
can phạm
hình phạt
Ví dụ
"Lên án nạn bạo hành trẻ em"
bạo hành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạo hành là .