TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "soạn giả" - Kho Chữ
Soạn giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
người biên soạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch giả
thư kí toà soạn
thư ký toà soạn
tác giả
biên tập viên
tác gia
văn nghệ sĩ
đồng tác giả
cao nhân
thầy ký
bồi bút
văn sĩ
văn nhân
tiên nhân
thủ thư
thi sĩ
cha đẻ
hoạ gia
tổ
học giả
sử gia
tay
tấn sĩ
thư ký riêng
điêu khắc gia
ông tổ
lập trình viên
thư ký
xướng ngôn viên
thủ khoa
quí khách
độc giả
bác vật
công trình sư
tham mưu
thày
điều tra viên
danh cầm
bạn đọc
chân tài
viên
tạp dịch
quan sơn
mc
ông công
thợ xây
diễn giả
tiên sư
thợ bạn
tay
tài tử
thủ quĩ
tài
thợ thầy
cung văn
mỹ nhân
viên
thánh
nhân danh
ảo thuật gia
thợ thủ công
thợ trời
bạn điền
văn thư
doanh nhân
thi hào
trợ bút
thi nhân
mặc khách
tài danh
thợ nề
nghệ sĩ
giả danh
danh nhân
Ví dụ
"Một soạn giả nổi tiếng"
soạn giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với soạn giả là .