TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sân cỏ" - Kho Chữ
Sân cỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
sân có trồng cỏ; thường dùng để chỉ môn bóng đá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu trường
sân sướng
sân
sân
sân nhà
bao sân
trường
đồng cỏ
bãi
đồng
mặt đất
đất đai
đồng ruộng
golf
đất
trảng
xuân đình
đất
đất
bãi tập
đất đai
vườn
săng
đồng đất
thổ canh
gôn
thổ
đất dụng võ
sới
ruộng vườn
đồng áng
thổ địa
khuôn viên
vườn ươm
đất cát
ruộng
vạt
điền viên
ruộng đất
lốc
đất
đồng nội
đồng điền
vườn tược
quả đất
ruộng nương
truông
ruộng nõ
hoa viên
đất
lâm viên
đất cát
vườn trường
thảo nguyên
tràn
đất màu
đám
chân
mặt bằng
bửng
sàn
sa mạc
sân thượng
sá
đất
khôn
cây phủ đất
rẫy
công thổ
tha ma
Ví dụ
"Ngôi sao sân cỏ"
"Câu chuyện bên lề sân cỏ"
sân cỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sân cỏ là .