TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "golf" - Kho Chữ
Golf
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể thao ngoài trời, người chơi dùng cây gậy dài để đánh quả bóng nhỏ vào chín hay mười tám lỗ trên sân cỏ, có tính điểm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gôn
sân
cầu trường
sân cỏ
trường
bao sân
bãi tập
golf có nghĩa là gì? Từ đồng âm với golf là .