TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sân nhà" - Kho Chữ
Sân nhà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sân bóng của đội mình, khi thi đấu; phân biệt với sân khách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sân cỏ
cầu trường
sân
sân sướng
trường
sân
đất dụng võ
bao sân
bãi tập
nước nhà
bản quốc
đất
hè
xới
khuôn viên
bãi
sân thượng
vườn tược
đất đai
đất
quê hương
cố hương
mặt bằng
thổ cư
đất thánh
đất nước
đất thánh
vườn
Ví dụ
"Lợi thế sân nhà"
"Để thua ngay trên sân nhà"
sân nhà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sân nhà là .