TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quay phim" - Kho Chữ
Quay phim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cho camera hoạt động để thu hình ảnh vào phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hãm ảnh
lấy
hoạt hoạ
bảo quản
lấy
cất giữ
lấy
găm
giật
tợ
chỏng
bảo lưu
lấy
trì níu
bảo tồn
chiếu
gìn giữ
vào
nhập cuộc
vào vai
vào
lấy
truy
chiêu mộ
chuốc
giữ
truy ép
gác
găm giữ
nghỉ
độ nhật
nạp
cúng quảy
cống nộp
hoạt động
bảo tàng
tiếp thu
trông
cho
dự trữ
giữ
tồn giữ
hành quyết
được
hóng
giao nộp
theo đòi
diễn
vào cuộc
bảo toàn
cấp vốn
mở màn
xí
duy trì
sống
bảo kê
theo
vày
gửi
tới
đóng
lăm le
tuyển dụng
câu lưu
bảo mệnh
ra tay
chiếm giữ
bảo tồn bảo tàng
giữ chân
ăn
tồn trữ
lấy
đến
ăn
quay phim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quay phim là .