TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt hoạ" - Kho Chữ
Hoạt hoạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim hoạt hoạ (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạt động
nghỉ
quay phim
hoạt động
hoan nghinh
hoạt động
diễn
hoạt động
góp mặt
hàm ân
phát động
giong
nhập cuộc
hành động
hô hào
chỏng
hay
chơi
biểu diễn
cho
phong trào
hoạt tính
chiêu an
đả động
cử chỉ
huých
hợi
chào hàng
vào
cúng quảy
hoãn
thi ân
díu
nghĩa cử
đóng
đón chào
trưng bầy
phụ hoạ
chiêu an
trì hoãn
mối
hành quyết
giạm
hóng
việc làm
mở màn
nhằn
chơi
hộ
bảo an
hẹn hò
giật
cầy cục
khởi sự
tới
coi
hành động
mở màn
lấy
mệnh danh
tiến
lấy
binh
mời gọi
diễn
an nghỉ
khai mạc
hoà
truy hoan
hoạt hoạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt hoạ là .