TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "plas-tích" - Kho Chữ
Plas-tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất dẻo tổng hợp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
plastic
chất dẻo
ba-ke-lit
pô-li-me
bakelite
pô-li-ê-ti-len
polymer
polyethylene
chất liệu
cao su
gôm
chất
silicone
cẩm thạch
chất kết dính
hoá chất
hoá phẩm
khoáng chất
khoáng vật
colophan
si-li-côn
chất rắn
hợp chất
va-dơ-lin
chế phẩm
sơn then
quết
kết tủa
xi măng
sơn sống
ge-la-tin
mút
sơn
sơn chín
keo
pha lê
véc-ni
chất thải
ethylene
paraffin
silicat
thép
bitum
sứ
sáp
mastic
mát-tít
vữa
silicat
sáp
gốm
quang dầu
chất lỏng
hồ
thạch cao
than chì
cốt liệu
phụ gia
két
sáp
a giao
vaseline
tinh chất
phấn
thế phẩm
pa-ra-fin
thuốc tẩy
bê tông
amiant
dăm kết
đơn chất
da thuộc
chất vô cơ
hồ
Ví dụ
"Ép plastic"
"Vật liệu plastic"
plas-tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với plas-tích là .