TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ chú" - Kho Chữ
Phụ chú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
lời chú giải thêm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chú dẫn
chú thích
bị chú
chuyển chú
bình chú
chú giải
nhận xét
đề pa
chua
chi tiết
phê
trương mục
thiết bị đầu cuối
chấm hết
bút lục
sđd
nhận xét
sử liệu
kệ
lời giải
trích dẫn
khảo đính
sơ yếu
trích ngang
đề
điểm
tóm tắt
tình tiết
văn bản
phúc âm
chiết tự
chèn
ghi chú
văn bản
quí danh
xml
biên
trích lục
trích
đáp án
trương mục
tiêu đề
tham chiếu
cú
vector
cụm từ
catalogue
trích đoạn
đề pa
công năng
đầu sách
mô tả
nà
mục
số lượng
con số
liệt kê
yếu lược
thông tri
độ kinh
thiết diện
nội vụ
danh tánh
chấm phảy
môm
số mũ
chi tiết
biểu
đẵn
công quả
trường độ
yêu cầu
giá trị
đáp số
Ví dụ
"Cuối trang sách có mấy dòng phụ chú"
phụ chú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ chú là .