TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nạy" - Kho Chữ
Nạy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm bật ra bằng cách dùng vật cứng đặt vào kẽ hở rồi bẩy hoặc đẩy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cạy
nậy
xóc
bẩy
thúc
nhể
khui
nhủi
giằm
xoi
xoi
khêu
sập
giã
quật
nặn
xáy
cời
đâm
đột
dỗ
gảy
xăm
gắp
nêm
nhấp
đấm
găm
búng
đùn
đánh
dúi
chêm
khều
lẫy
đóng
gí
ghè
xúc
gối
chặt
nhét
gõ cửa
đâm
gõ
bóp
cụng
nhấp
băm
dùi
xom
khạc
cộc
bổ
xăm
chọc
giắt
đập
đâm
dộng
ấn
dập
nhéo
gài
chốt
hích
khao
xô
dọi
xỏ
bẻ khục
moi móc
chích
nhúm
Ví dụ
"Nạy cửa"
"Nạy từng viên gạch lên"
nạy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nạy là .