TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khạc" - Kho Chữ
Khạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bật mạnh hơi để đẩy vật đang vướng trong cổ họng ra ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sặc
ho khan
hà hơi
cạy
nhể
cời
khều
dỗ
đùn
nghẹn
sịt mũi
vốc
há
quật
khêu
cốp
xoi
hút hít
khui
chặn họng
xảm
khao
tạo vật
nghẹn cứng
bốc
bóp họng
bạnh
gảy
bốc
lúng búng
quất
nạy
nặn
xúc
chòi
quạt
hóc
kều
bắn
đá
tu
đấm họng
đánh bò cạp
đâm họng
vắt
đả
thọc
vả
khều
dũi
tắc tị
quơ
bập
thụt
bụm
tợp
xớt
áp
rặn
xơ múi
moi móc
xăm
chích choác
sục
chạt
mổ
hích
búng
dộng
thúc
chõ mồm
sập
tống
hốt
Ví dụ
"Khạc đờm"
"Khẩu đại bác liên tục khạc lửa"
khạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khạc là .