TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mộng ảo" - Kho Chữ
Mộng ảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(văn chương) nhưảo mộng(ng2)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ảo mộng
ảo mộng
ảo tượng
ảo vọng
mộng tưởng
ảo ảnh
ác mộng
giấc
giấc điệp
viễn tượng
giấc nam kha
ảnh
u minh
bóng ma
yêu
hư danh
môm
thiên đàng
ngáo
bóng
khuông
ngáo ộp
mây mù
mù
ma mãnh
ngoáo
ma quỉ
mặt nạ
ẩn dụ
bìa giả
pháp giới
bóng
gió trăng
sương mù
vân vũ
váng
ma quái
ba bị
vãn cảnh
hiện vật
bù loong
giấc nồng
phim điện ảnh
Ví dụ
"Thế giới mộng ảo"
mộng ảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mộng ảo là .