TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ảo vọng" - Kho Chữ
Ảo vọng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
hi vọng hão huyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ảo mộng
mộng ảo
ảo mộng
mộng tưởng
ảo tượng
viễn tượng
ảo ảnh
hứa hẹn
giấc nam kha
giấc
giấc điệp
ác mộng
hư danh
ảnh
phép
vãn cảnh
hương nguyên
bóng
yêu thuật
bóng
ẩn dụ
sương khói
môm
gió trăng
lửa hương
u minh
lát
hiện vật
hương nguyền
thiên đàng
ngoáo
từ thực
mây khói
dường
chớp bể mưa nguồn
khuông
mây mù
khí cầu
ẩn
mà chược
yêu
ma mãnh
Ví dụ
"Nuôi ảo vọng"
ảo vọng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ảo vọng là .