TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bóng ma" - Kho Chữ
Bóng ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình ảnh đáng sợ lởn vởn, ám ảnh trong tâm trí người ta
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bóng
ma quái
bóng
bóng
ma quỉ
ma mãnh
ma lem
ma quỷ
bóng vía
ba bị
ngáo ộp
yêu ma
yêu
ác mộng
ảo tượng
mộng ảo
ma mút
bóng dáng
ngáo
ma
dạ xoa
ảo ảnh
ngoáo
mả
bóng mát
ảo mộng
bùa chú
bù loong
ma men
hình bóng
ảo mộng
mọi rợ
viễn tượng
hình nộm
hiểm hoạ
bóng
mồ hóng
bóng
mống
Ví dụ
"Bóng ma chiến tranh vẫn còn ám ảnh con người"
bóng ma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng ma là .