TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai diễn" - Kho Chữ
Khai diễn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Biểu diễn lần đầu, trước khi công diễn rộng rãi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra mắt
trình chiếu
trình diện
giới thiệu
phô bầy
phô diễn
hiển hiện
bày
biểu diễn
xuất đầu lộ diện
sơ khảo
tòi
khui
phô
dự khán
trưng
phát lộ
phô bày
ló dạng
phơi bày
diễn tập
trổ
lộ
chỉ
chớp bóng
tỏ
khai
phát giác
hé
chiếu
khám phá
đột kích
bộc lộ
biểu hiện
hiển thị
chường
hiện ảnh
hiện hình
vỡ vạc
ra mặt
bộc lộ
nhen nhúm
bại lộ
bày vẽ
biểu thị
mớm
phanh phui
tỏ
biểu lộ
tiết lộ
chiếu phim
khai thông
tiên đoán
nổi
biểu hiện
vỡ
mở mắt
trưng
thi cử
hoá
tiên liệu
giảng thuyết
ngã ngửa
vẽ sự
thị phạm
dự liệu
tham luận
chứng tỏ
mở mắt
thể hiện
hiện
rào đón
chộ
vẽ vời
khai diễn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai diễn là .