TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giả miếng" - Kho Chữ
Giả miếng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phương ngữ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
môm
nà
từ điển giải thích
gậy tầy
từ vựng
tự vị
sều
từ điển tường giải
tiếng
từ điển song ngữ
cụm từ
công năng
chiết tự
từ vị
công quả
logic
hư
danh tánh
đương cuộc
tự điển
logic
phiên dịch
tinh kỳ
đánh
con đẻ
quí danh
lăng nhăng
chủng
từ điển
dự đoán
lại
mô tả
phúc âm
sin sít
sặm
minh xác
tính liệu
tình ý
mẹo
loại
chuyển ngữ
ý đồ
ý vị
giá trị
dịch
cú
trù liệu
ẩn số
ca từ
choé
bất kì
biên dịch
cơm cháo
so đo
chân giá trị
trở lại
logic
tướng mạo
các
danh
xuệch xoạc
đối nhân xử thế
yêu cầu
thiết bị đầu cuối
model
loại thể
dát
đáp số
phản pháo
hồi
sêu tết
đố
thứ
nhân danh
giả miếng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giả miếng là .