TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giả dạng" - Kho Chữ
Giả dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho có bộ dạng giống kiểu người khác để không bị nhận ra, để làm việc gì được trót lọt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trá hình
trá hình
giả vờ
giả phỏng
vờ
nghi trang
giả mù giả điếc
tỏ vẻ
dối dăng
giấu giếm
giả lơ
dung mạo
lẩn
lẩn khuất
giấu voi đụn rạ
bịt mắt
bộ
giả đui giả điếc
che
lọc lừa
huyễn hoặc
lầm lẫn
ẩn
giả thử
đánh đố
lẩn tha lẩn thẩn
phát giác
xuất hiện
vạch trần
hành tung
mưu mẹo
bộ mặt
thị phạm
ẩn giấu
ảo tưởng
lộ
phanh phui
phỏng
miêu tả
mớm
phơi bày
vạch mặt
trổ
vi hành
ẩn hiện
làm ngơ
mưu mô
dường
mưu mô
hành vi
học lóm
chường
moi móc
dòm ngó
bày mưu đặt chước
nói bóng
dáng chừng
hiện hình
rào đón
diễn tả
mưu hại
tự hồ
mặc xác
mô hình hoá
biện bạch
dường như
ức đoán
phát lộ
đánh hơi
che kín
tra
trình diện
do thám
ngấm ngầm
Ví dụ
"Giả dạng dân thường để điều tra"
giả dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giả dạng là .