TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "che kín" - Kho Chữ
Che kín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Che cho không còn hở ra, không để lộ ra bên ngoài để có thể nhìn thấy được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
che
lẩn khuất
giấu voi đụn rạ
ẩn giấu
ẩn
lẩn
giấu giếm
bịt mắt
vạch trần
tàng ẩn
khui
lộ
nghi trang
bao quát
ngầm
ghé mắt
vạch mặt
chường
ra mặt
trá hình
ngấm ngầm
bại lộ
khám xét
khám phá
tênh hênh
ngầm ẩn
hé
vạch
thấy tháng
hiện
bí ẩn
ngấp nghé
phanh phui
dang
rào đón
nói bóng
lờ
ti hí
bí ẩn
xem chừng
lé
ẩn hiện
tòi
xuất đầu lộ diện
ghé mắt
bày
phơi bày
chong
phát lộ
học lóm
chớp
khai
coi chừng
lẩn tha lẩn thẩn
canh chừng
tiết lộ
ló dạng
nhận diện
chớp bóng
hóng
nghé
vãng cảnh
liệu chừng
coi
giả lơ
hàm ẩn
thấy
mớm
bộc lộ
bắt chợt
lim dim
dòm
chớp bể mưa nguồn
vẽ vời
Ví dụ
"Mây đen che kín bầu trời"
"Tóc dài che kín gáy"
che kín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với che kín là .