TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi điểm" - Kho Chữ
Ghi điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra điểm trong thi đấu thể thao hoặc trong một số trò chơi điện tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm
điểm số
điểm
điểm số
kể
số thành
bấm đốt
tổng số
tính
cầu môn
so đo
tích phân
cộng
tổng
công quả
tích số
tích
chấm
đếm
sân siu
đầu ra
trù tính
con số
đích
khởi điểm
số liệu
tổng cộng
giá trị
tính toán
số lượng
thống kê
con số
lấy
tính liệu
đếm
cao độ
hoà
đánh số
doanh số
các
tổng thu
biểu thức
đánh
tịnh
điểm danh
bấm
điểm
tổng chi
tổng kết
chấm hết
số mũ
hàng
phút giây
nghiệm số
chân giá trị
nghiệm
trù liệu
bảng tổng sắp
làm tròn
hàm số
đánh giá
súc tích
tổng thuật
con tính
lượng
đánh giá
dự toán
đáp số
chìa khoá
hiệu số
đi
vận trù
sum suê
sĩ số
Ví dụ
"Đội A ghi điểm liên tiếp"
ghi điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi điểm là .