TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dạ cửa" - Kho Chữ
Dạ cửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt dưới của thanh khuôn cửa phía trên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bậu cửa
đáy
chơn
bản mặt
chơn
bàn toạ
làn
gậm
mái hiên
mày mặt
mái
vuông
đình
hỏm
từng lớp
vẩy
lỗ
mái
thớ
mặt mày
gác thượng
hồi
trán
mặt nạ
mày
thế cục
lá mặt
khuông
mái hắt
khuôn mặt
cửa rả
chấu
lát
bản dạng
cửa
đầu
nóc
cửa sổ
cửa lá sách
cói
mặt
khuông
mặt mũi
đứng
tép
gót
mặt mũi
cỗi nguồn
quày
mô-đen
mặt nạ
khứa
hát bội
chẽ
mạn
kem kí
cửa miệng
bụi bậm
đầu mấu
dạ cửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạ cửa là .