TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cố sống cố chết" - Kho Chữ
Cố sống cố chết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưcố chết(nhưng nghĩa mạnh hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thề sống thề chết
sống nhăn
chết giẫm
cứng cổ
chó chết
chầu ông vải
chết chưa
rặn
hóc hách
liều mạng
chó đen giữ mực
cứng đầu cứng cổ
cứng đầu
chán mớ đời
hậm hụi
câm họng
chày cối
ăn sống nuốt tươi
đấu khẩu
ngo ngoe
cứng họng
cãi chày cãi cối
cự
è cổ
dậm doạ
cự nự
nghẻo
ác một cái là
vờ vĩnh
sát phạt
ai đời
kèo nèo
điều qua tiếng lại
ho he
ăn quỵt
đánh chác
ngọng nghịu
lập nghiêm
choảng
chầu trời
khủng khiếp
chối
dạy đời
nói khan nói vã
cãi
cấm cảu
cứng lưỡi
tán dóc
lên gân
mắc công
chiều như chiều vong
vất
ngọng
Ví dụ
"Bọn địch cố sống cố chết chống cự đến cùng"
cố sống cố chết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cố sống cố chết là .